WinHSK

大企业

HSK5n
0 · Lv.1

xí nghiệp lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大的资本和企业组织的集合体任何一个有大笔营业额和收入额的企业
  2. 大型的公司或企业,通常在市场上具有较强的竞争力和影响力。
义项 nHSK5

xí nghiệp lớn

大的资本和企业组织的集合体任何一个有大笔营业额和收入额的企业

免费例句

这个机构是在一家大企业的倡导下成立的。

Zhè gè jī gòu shì zài yī jiā dà qǐ yè de chàng dǎo xià chéng lì de.

HSK5

Tổ chức này được thành lập dưới sự tài trợ của một tập đoàn lớn.

This organization was established under the initiative of a large enterprise.

义项 nHSK5

đại xí nghiệp; doanh nghiệp lớn; công ty lớn

大型的公司或企业,通常在市场上具有较强的竞争力和影响力。

免费例句

这家工厂隶属于一家大企业。

Zhè jiā gōngchǎng lìshǔ yú yī jiā dà qǐyè.

HSK4

Nhà máy này trực thuộc doanh nghiệp lớn.

This factory is affiliated with a large enterprise.

这家公司附属于一家大企业。

Zhè jiā gōng sī fù shǔ yú yī jiā dà qǐ yè.

HSK5

Công ty này trực thuộc một doanh nghiệp lớn.

This company is affiliated with a large enterprise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan