拼
大便急
HSK3v 0 · Lv.1
dàbiànjí
mắc ỉa; Đại tiện gấp
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu便biànHSK1tiện, tiện lợi, thuận tiện急jíHSK3gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分