gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
become angry; be irritated/annoyed/nettled
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 想要马上达到某种目的
- 容易发怒; 急躁
- 很快而且猛烈
- 急迫; 紧急
- 使着急
- 对大家的事或别人的困难, 赶快帮助
- 紧急的事情
义项
Nghĩagấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
想要马上达到某种目的
她急着要走,忘了关灯。
tā jí zhe yào zǒu,wàng le guān dēng。
Cô ấy vội đi quên cả tắt đèn.
She was in a hurry to leave and forgot to turn off the light.
不着急。
nóng tính; nóng nảy; hay nổi nóng
容易发怒; 急躁
没说上三句话他就急了。
méi shuō shàng sān jù huà tā jiù jí le。
Nói chưa được ba câu anh ấy đã nổi nóng.
He got angry before even three sentences were spoken.
xiết; mau; mạnh; vội; gấp; dữ dội
很快而且猛烈
水流很急,大家小心点。
shuǐ liú hěn jí,dà jiā xiǎo xīn diǎn。
Nước chảy rất xiết, mọi người cẩn thận.
The current is very strong, everyone be careful.
gấp; cấp bách; khẩn cấp; gấp rút
急迫; 紧急
làm lo lắng; làm sốt ruột
使着急
giúp đỡ; sẵn lòng giúp đỡ
对大家的事或别人的困难, 赶快帮助
việc khẩn; tin khẩn; việc khẩn cấp
紧急的事情
Tình huống & hội thoại
小王,那两本书怎么样?HSK3
那个饭店你知道怎么走吗?HSK3
我把电脑的密码忘了,怎么办啊?HSK4
李教授,这几篇文章您什么时候要?HSK4
我这房子客厅很大,而且家具都是新的。HSK4
你去哪儿?这么着急。HSK4
你这么着急去哪儿啊?我刚才叫你两次…HSK4
李教授,这几篇文章您什么时候要?HSK4
你快一点儿,车来了。HSK5
糟了,我不小心把写好的论文删了,怎…HSK5
对不起,我临时有事,不能和你去酒吧…HSK5
糟糕,我好像忘了一个文件。HSK5
李老师的电话打通了吗?HSK5
我在这儿都坐了快一个小时了,一点儿…HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️