拼
大元帅
HSK4n 0 · Lv.1
dàyuánshuài
thống chế; đại nguyên soái; tổng thống lĩnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军衔,高于元帅,是某些国家武装部队的最高统帅。
等级
义项 ①n≈HSK4
thống chế; đại nguyên soái; tổng thống lĩnh
军衔,高于元帅,是某些国家武装部队的最高统帅。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分