拼
大前天
HSK3n, time 0 · Lv.1
dàqiántiān
hôm kìa; ba hôm trước; ba ngày trước
three days ago
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 前天以前的一天也说大前儿
等级
义项 ①n, time≈HSK3
hôm kìa; ba hôm trước; ba ngày trước
前天以前的一天也说大前儿
免费例句
大前天是我的生日。
Dàqiántiān shì wǒ de shēngrì.
≈HSK4
Ba ngày trước là sinh nhật tôi.
Three days ago was my birthday.
大前天我们去爬山了。
Dà qián tiān wǒ men qù pá shān le.
≈HSK5
Ba ngày trước chúng tôi đi leo núi.
Three days ago, we went hiking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分