拼
大剧院
HSK4n 0 · Lv.1
dàjùyuàn
nhà hát lớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大剧院前有很多人。
Dà jù yuàn qián yǒu hěn duō rén.
≈HSK4
Trước nhà hát lớn có rất nhiều người.
There are many people in front of the grand theater.
大剧院有很多座位。
Dà jù yuàn yǒu hěn duō zuò wèi.
≈HSK4
Nhà hát lớn có rất nhiều chỗ ngồi.
The grand theater has many seats.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分