WinHSK

大动脉

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòngmài

động mạch chủ

artery

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主动脉
  2. 比喻主要的交通干线
  3. mạch máu to; đại động mạch
义项 nHSK7-9

động mạch chủ

主动脉

免费例句

这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公路大动脉中的一段。

HSK6

义项 nHSK7-9

huyết mạch (đường giao thông)

比喻主要的交通干线

免费例句

京广铁路是中国南北交通的大动脉。

Jīng Guǎng tiě lù shì Zhōng guó nán běi jiāo tōng de dà dòng mài.

HSK6

Tuyến đường sắt Bắc Kinh Quảng Châu là tuyến đường huyết mạch Nam Bắc Trung Quốc.

The Beijing-Guangzhou railway is the main artery of north-south transportation in China.

义项 nHSK7-9

mạch máu to; đại động mạch

mạch máu to; đại động mạch

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan