拼
大动脉
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàdòngmài
động mạch chủ
artery
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公路大动脉中的一段。
≈HSK6
京广铁路是中国南北交通的大动脉。
Jīng Guǎng tiě lù shì Zhōng guó nán běi jiāo tōng de dà dòng mài.
≈HSK6
Tuyến đường sắt Bắc Kinh Quảng Châu là tuyến đường huyết mạch Nam Bắc Trung Quốc.
The Beijing-Guangzhou railway is the main artery of north-south transportation in China.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分