WinHSK

大包子

HSK1n
0 · Lv.1
bāo

bánh bao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他吃了两个大包子。

Tā chī le liǎng ge dà bāozi.

HSK3

Anh ấy ăn hai chiếc bánh bao lớn.

He ate two big steamed buns.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan