WinHSK

大半天

HSK1n
0 · Lv.1
bàntiān

cả nửa ngày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 超过半个白天而不足整个白天的时段
  2. 泛指较长的时间
义项 nHSK1

cả nửa ngày

超过半个白天而不足整个白天的时段

免费例句

大半天没见到一个人。

Dà bàn tiān méi jiàn dào yī gè rén.

HSK3

Cả nửa ngày không gặp một ai.

I didn't see anyone for most of the day.

我修电脑修了大半天。

Wǒ xiū diàn nǎo xiū le dà bàn tiān.

HSK3

Tôi sửa máy tính mất cả nửa ngày.

I spent most of the day fixing the computer.

很多人一到周末就喜欢睡懒觉,而且一睡就是大半天。

HSK4

果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

rất lâu (nhấn mạnh thời gian dài)

泛指较长的时间

免费例句

我们等了大半天,车才来。

Wǒ men děng le dà bàn tiān, chē cái lái.

HSK4

Chúng tôi đợi rất lâu, xe mới tới.

We waited for most of the day before the car came.

我们聊了大半天,还没聊完。

Wǒmen liáo le dà bàntiān, hái méi liáo wán.

HSK4

Chúng tôi nói chuyện rất lâu, vẫn chưa xong.

We chatted for a long time and still haven't finished.

我找了大半天,终于找到了。

Wǒ zhǎo le dà bàn tiān, zhōng yú zhǎo dào le.

HSK4

Tôi tìm rất lâu, cuối cùng cũng tìm được.

I looked for most of the day and finally found it.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan