WinHSK

大卡车

HSK3n
0 · Lv.1
chē

cam nhông; Xe tải lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种大型的货运车辆,通常用于运输重物或大量货物。
义项 nHSK3

cam nhông; Xe tải lớn

一种大型的货运车辆,通常用于运输重物或大量货物。

免费例句

这座木桥过大卡车也能承受得住。

Zhè zuò mù qiáo guò dà kǎ chē yě néng chéng shòu de zhù.

HSK5

Chiếc cầu gỗ này, xe tải cỡ lớn đi qua cũng có thể chịu nổi.

This wooden bridge can withstand even large trucks passing over it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan