WinHSK

大口径

HSK6n
0 · Lv.1
kǒujìng

Cỡ nòng lớn, chỉ súng có cỡ nòng lớn

heavy-calibre 大口径 步枪 heavy-calibre rifle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指直径较大的物体,通常用于描述武器或设备。
义项 nHSK6

Cỡ nòng lớn, chỉ súng có cỡ nòng lớn

指直径较大的物体,通常用于描述武器或设备。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan