拼
大后天
HSK3time, n 0 · Lv.1
dàhòutiān
ngày kia; ba ngày sau; ngày kìa
three days from now
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngày kia; ba ngày sau; ngày kìa
three days from now
认识每个字,再去看它们组成的词 →