WinHSK

大哥大

HSK4n
0 · Lv.1

đại ca; anh lớn; ông trùm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指帮会中的男性大头目,现多指某一范围内居首位的、最有影响力的人或事物
  2. 早期对手机的俗称
义项 nHSK4

đại ca; anh lớn; ông trùm

原指帮会中的男性大头目,现多指某一范围内居首位的、最有影响力的人或事物

免费例句

他是这条街的老大。

Tā shì zhè tiáo jiē de lǎo dà.

HSK5

Anh ta là ông trùm ở khu phố này.

He is the boss of this street.

在公司里,他算是大哥大。

Zài gōng sī lǐ, tā suàn shì dà gē dà.

HSK5

Trong công ty, anh ấy coi như là đại ca rồi.

In the company, he is considered the big boss.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

điện thoại cục gạch; điện thoại đời cũ

早期对手机的俗称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan