拼
大嘴巴
HSK4n 0 · Lv.1
dàzuǐba
kẻ lắm mồm; người lắm mồm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别告诉那个大嘴巴。
Bié gào su nà ge dà zuǐ ba.
≈HSK5
Đừng nói cho cái người lắm mồm đó biết.
Don't tell that big mouth.
那个大嘴巴把事情都说出去了。
Nà gè dà zuǐ ba bǎ shì qíng dōu shuō chū qù le.
≈HSK5
Cái người lắm mồm đó đã kể hết mọi chuyện rồi.
That bigmouth told everyone everything.
河马长着一张大嘴巴。
Hémǎ zhǎng zhe yī zhāng dà zuǐba.
≈HSK4
Hà mã có một cái miệng to.
The hippopotamus has a big mouth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分