WinHSK

大团圆

HSK6n
0 · Lv.1
tuányuán

đại đoàn viên; đoàn tụ; sum họp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指全家人团聚在一起
  2. 小说、戏剧、电影中主要人物经过悲欢离合终于团聚的结局
义项 nHSK6

đại đoàn viên; đoàn tụ; sum họp

指全家人团聚在一起

义项 nHSK6

cảnh đoàn viên; cảnh đoàn tụ (nhân vật chính trong tiểu thuyết, kịch, phim trải qua nhiều đau khổ cuối cùng được đoàn tụ)

小说、戏剧、电影中主要人物经过悲欢离合终于团聚的结局

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan