WinHSK

大团结

HSK6v, n
0 · Lv.1
tuánjié

đại đoàn kết

Renminbi (RMB)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指印有表现全国各族人民大团结图案的拾元面额的人民币
  2. 泛指人民币
义项 v, nHSK6

đại đoàn kết

指印有表现全国各族人民大团结图案的拾元面额的人民币

义项 v, nHSK6

nhân dân tệ (tiền tệ của Trung Quốc)

泛指人民币

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan