WinHSK

大圆圈

HSK6n
0 · Lv.1
yuánquān

vòng tròn lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指大的圆形或大范围。
义项 nHSK6

vòng tròn lớn

指大的圆形或大范围。

免费例句

他画了一个大圆圈。

Tā huà le yī ge dà yuánquān.

HSK4

Anh ấy vẽ một vòng tròn lớn.

He drew a big circle.

孩子们围成一个大圆圈。

Hái zi men wéi chéng yī gè dà yuán quān.

HSK4

Những đứa trẻ đứng thành một vòng tròn lớn.

The children formed a big circle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan