拼
大城市
HSK3n 0 · Lv.1
dàichéngshì
đô thị lớn; thành phố lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指规模大、人口多的城市
等级
义项 ①n≈HSK3
đô thị lớn; thành phố lớn
指规模大、人口多的城市
免费例句
他想去大城市找工作。
Tā xiǎng qù dà chéng shì zhǎo gōng zuò.
≈HSK3
Anh ấy muốn đến thành phố lớn để tìm việc.
He wants to go to a big city to find a job.
胡志明市是越南的大城市。
Hú zhì míng shì shì Yuè nán de dà chéng shì.
≈HSK3
Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố lớn của Việt Nam.
Ho Chi Minh City is a big city in Vietnam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分