拼
大奖赛
HSK5n 0 · Lv.1
dàjiǎnɡsài
Thi đấu ở những giải lớn; giải thưởng lớn; cuộc thi lớn Giải thưởng lớn là cuộc thi có trình độ cao và phần thưởng lớn, thường thu hút nhiều người tham gia.
漢越 đại tưởng tái
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu奖jiǎngHSK4giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng赛sàiHSK3đấu; thi đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分