拼
大姐头
HSK4n 0 · Lv.1
dàjiětóu
(Tw) nữ lãnh đạo băng đảng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Tw) female gang leader
- big sister
- female boss
等级
义项 ①n≈HSK4
(Tw) nữ lãnh đạo băng đảng
(Tw) female gang leader
义项 ②n≈HSK4
chị cả
big sister
义项 ③n≈HSK4
sếp nữ
female boss
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分