WinHSK

大学城

HSK3nlocal, n
0 · Lv.1
xuéchéng

thành phố đại học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大学集中的区域
义项 nlocal, nHSK3

thành phố đại học

大学集中的区域

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan