WinHSK

大学士

HSK1n
0 · Lv.1
xuéshì

đại học sĩ

Secretary of the Grand Council [highest rank in feudal China's imperial official hierarchy]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đại học sĩ
义项 nHSK1

đại học sĩ

đại học sĩ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan