拼
大学生
HSK1n 0 · Lv.1
dàxuéshēng
sinh viên đại học
college/university student [ 相关词条 ] 大学生村官 [名] village official with university education 大学生运动会 [名] Universiade
漢越 đại học sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在大学读书的学生
等级
义项 ①n≈HSK1
sinh viên đại học
免费例句
大学生觉得这个问题怎么样?
≈HSK4
你妹妹是大学生吗?
Nǐ mèimei shì dàxuéshēng ma?
≈HSK2
Em gái cậu là sinh viên à?
Is your younger sister a college student?
你是大学生吗?
Nǐ shì dàxuéshēng ma?
≈HSK2
Cậu là sinh viên à?
Are you a college student?
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分