WinHSK

大学生

HSK1n
0 · Lv.1
dàxuéshēng

sinh viên đại học

college/university student [ 相关词条 ] 大学生村官 [名] village official with university education 大学生运动会 [名] Universiade

漢越 đại học sinh
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan