拼
大家庭
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàjiātínɡ
đại gia đình; gia đình lớn; cộng đồng
big family—harmonious community
漢越 đại gia đình
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đại gia đình; gia đình lớn; cộng đồng
big family—harmonious community
认识每个字,再去看它们组成的词 →