拼
大小便
HSK3n 0 · Lv.1
dàxiǎobiàn
phóng uế; đại tiểu tiện; đi vệ sinh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宝宝刚学会自己上厕所。
Bǎobao gāng xuéhuì zìjǐ shàng cèsuǒ.
≈HSK4
Em bé vừa mới biết tự đi vệ sinh.
The baby just learned to go to the bathroom by himself.
禁止随地大小便。
Jìn zhǐ suí dì dà xiǎo biàn.
≈HSK5
Cấm không được phóng uế bừa bãi.
No urinating or defecating in public.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分