拼
大小写
HSK3n 0 · Lv.1
dàxiǎoxiě
chữ hoa và chữ thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 字母的大小写形式。
等级
义项 ①n≈HSK3
chữ hoa và chữ thường
字母的大小写形式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chữ hoa và chữ thường
chữ hoa và chữ thường
字母的大小写形式。