拼
大小子
HSK3n 0 · Lv.1
dàxiǎozi
tên đầy tớ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年龄略大的童仆
- 男孩子
等级
义项 ①n≈HSK3
tên đầy tớ
年龄略大的童仆
义项 ②n≈HSK3
con trai; thằng con trai
男孩子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tên đầy tớ
tên đầy tớ
年龄略大的童仆
con trai; thằng con trai
男孩子