拼
大屠杀
HSK7-9v 0 · Lv.1
dàtúshā
cuộc diệt chủng
massacre; slaughter
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那是一场大屠杀。
Nà shì yī chǎng dà túshā.
≈HSK6
Đó là một cuộc thảm sát.
That was a massacre.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuộc diệt chủng
massacre; slaughter
那是一场大屠杀。
Nà shì yī chǎng dà túshā.
Đó là một cuộc thảm sát.
That was a massacre.