WinHSK

大巴车

HSK4n
0 · Lv.1
chē

xe khách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大型公交车
义项 nHSK4

xe khách

大型公交车

免费例句

今天我坐上了一辆大巴车去市中心。

Jīn tiān wǒ zuò shàng le yī liàng dà bā chē qù shì zhōng xīn.

HSK3

Hôm nay tôi bắt xe buýt đến trung tâm thành phố.

Today I took a bus to the city center.

请问大巴车哪去了?

Qǐng wèn dà bā chē nǎ qù le?

HSK4

Xin hỏi chiếc xe khách đi đâu rồi?

Excuse me, where did the bus go?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan