WinHSK

大师傅

HSK6n
0 · Lv.1
shīfu

đại sư phụ

Great Master [a polite form of address for Buddhist monks]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对和尚的尊称
  2. 对厨师或其它有专门技术的人的尊称
义项 nHSK6

đại sư phụ

对和尚的尊称

义项 nHSK6

phó cả

对厨师或其它有专门技术的人的尊称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan