WinHSK

大幅度

HSK7-9adv
0 · Lv.1
fúdù

đáng kể; một cách đáng kể

漢越 đại phúc độ

例句

Câu ví dụ
免费例句

今年的销量大幅度提高。

Jīn nián de xiāo liàng dà fú dù tí gāo.

HSK5

Doanh số bán hàng năm nay tăng đáng kể.

This year's sales have increased significantly.

失业率大幅度下降。

Shī yè lǜ dà fú dù xià jiàng.

HSK5

Tỷ lệ thất nghiệp giảm đáng kể.

The unemployment rate has dropped significantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan