拼
大循环
HSK6n 0 · Lv.1
dàxúnhuán
đại tuần hoàn; tuần hoàn lớn; sự tuần hoàn của cơ thể
systemic circulation
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đại tuần hoàn; tuần hoàn lớn; sự tuần hoàn của cơ thể
systemic circulation