WinHSK

大总统

HSK5n
0 · Lv.1
zǒngtǒng

tổng thống

president 临时 大总统 interim president

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见"总统"
  2. 指国家的最高领导人,通常是国家元首或政府首脑。
义项 nHSK5

tổng thống

见"总统"

义项 nHSK5

đại tổng thống

指国家的最高领导人,通常是国家元首或政府首脑。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan