WinHSK

大教堂

HSK6n
0 · Lv.1
jiàotáng

nhà thờ lớn; thánh đường

cathedral 圣保罗 大教堂 St Paul's Cathedral; the St Paul's

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规模宏伟、历史悠久、通常是一个教区的主教座堂的教堂
义项 nHSK6

nhà thờ lớn; thánh đường

规模宏伟、历史悠久、通常是一个教区的主教座堂的教堂

免费例句

我们参观了大教堂。

Wǒmen cānguān le dàjiàotáng.

HSK4

Chúng tôi đã tham quan thánh đường.

We visited the cathedral.

大教堂内部非常庄严。

Dàjiàotáng nèibù fēicháng zhuāngyán.

HSK5

Bên trong thánh đường rất trang nghiêm.

The interior of the cathedral is very solemn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan