拼
大教堂
HSK6n 0 · Lv.1
dàjiàotáng
nhà thờ lớn; thánh đường
cathedral 圣保罗 大教堂 St Paul's Cathedral; the St Paul's
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà thờ lớn; thánh đường
cathedral 圣保罗 大教堂 St Paul's Cathedral; the St Paul's