WinHSK

大教室

HSK2n
0 · Lv.1
jiàoshì

Phòng học lớn; giảng đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Phòng học lớn; giảng đường
义项 nHSK2

Phòng học lớn; giảng đường

Phòng học lớn; giảng đường

免费例句

不是,我在右边的那个大教室。

HSK2

这两间大教室已经分配给我们了。

Zhè liǎng jiān dàjiàoshì yǐjīng fēnpèi gěi wǒmen le.

HSK4

Hai phòng học lớn này đã được phân bổ cho chúng tôi.

These two large classrooms have been allocated to us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan