WinHSK

大文蛤

HSK1n
0 · Lv.1
wén

ngao vòi voi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. elephant trunk clam
  2. geoduck (Panopea abrupta)
  3. giant clam
  4. same as 象拔蚌 [xiàng bá bàng]
义项 nHSK1

ngao vòi voi

elephant trunk clam

义项 nHSK1

geoduck (Panopea abrupta)

geoduck (Panopea abrupta)

义项 nHSK1

ngao khổng lồ

giant clam

义项 nHSK1

giống như 象拔蚌

same as 象拔蚌 [xiàng bá bàng]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan