WinHSK

大晴天

HSK2n
0 · Lv.1
qíngtiān

ngày nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晴朗的天气
义项 nHSK2

ngày nắng

晴朗的天气

免费例句

”刚才还是大晴天,现在就要用伞了。

HSK3

气象台的天气预报果然很准,今天是个大晴天。

qì xiàng tái de tiān qì yù bào guǒ rán hěn zhǔn, jīn tiān shì gè dà qíng tiān.

HSK4

Đài khí tượng dự báo quả là chính xác, hôm nay trời nắng to.

The weather forecast was indeed accurate; today is a sunny day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan