WinHSK

大暴雨

HSK5n
0 · Lv.1
bào

mưa to; mưa lớn; mưa xối xả (trong 24 giờ đồng hồ lượng mưa đạt từ 100 - 200 mm)

heavy downpour

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指24小时内,雨量达100 - 200毫米的雨
义项 nHSK5

mưa to; mưa lớn; mưa xối xả (trong 24 giờ đồng hồ lượng mưa đạt từ 100 - 200 mm)

指24小时内,雨量达100 - 200毫米的雨

免费例句

下大暴雨时开车特别危险。

Xià dàbàoyǔ shí kāichē tèbié wēixiǎn.

HSK4

Lái xe trong mưa lớn rất nguy hiểm.

Driving in a heavy rainstorm is especially dangerous.

大暴雨导致了严重的洪水。

Dàbàoyǔ dǎozhì le yánzhòng de hóngshuǐ.

HSK4

Mưa lớn gây ra lũ lụt nghiêm trọng.

The heavy rainstorm caused severe flooding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan