拼
大概其
HSK3adj, n 0 · Lv.1
dàgàiqí
đại khái; sơ sơ; khái quát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大概''其''有时也作齐
- 大概
等级
义项 ①n≈HSK3
đại khái; sơ sơ; khái quát
大概''其''有时也作齐
义项 ②adj≈HSK3
sơ sơ; đại khái
大概
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分