拼
大流行
HSK4n 0 · Lv.1
dàliúxíng
đại dịch; dịch lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 世卫组织对流感的定级之一
等级
义项 ①n≈HSK4
đại dịch; dịch lớn
世卫组织对流感的定级之一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đại dịch; dịch lớn
đại dịch; dịch lớn
世卫组织对流感的定级之一