WinHSK

大熊猫

HSK3n
0 · Lv.1
dàxióngmāo

gấu trúc

giant panda

漢越 đại hùng miêu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熊猫
义项 nHSK3

gấu trúc

熊猫

免费例句

我去动物园看大熊猫。

Wǒ qù dòngwùyuán kàn dàxióngmāo.

HSK3

Tôi đến sở thú để xem gấu trúc.

I go to the zoo to see giant pandas.

女儿最喜欢的动物是大熊猫,她觉得大熊猫特别可爱。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan