WinHSK

大熔炉

HSK7-9n
0 · Lv.1
róng

nồi nấu kim khí

melting pot 不同文化的 大熔炉 melting pot of different cultures

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Melting Pot
  2. fig. the mixing of different ethnicities and cultures
  3. lit. large smelting furnace
义项 nHSK7-9

nồi nấu kim khí

Melting Pot

义项 nHSK7-9

(nghĩa bóng) sự pha trộn của các dân tộc và văn hóa khác nhau

fig. the mixing of different ethnicities and cultures

义项 nHSK7-9

(văn học) lò luyện lớn

lit. large smelting furnace

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan