WinHSK

大牌档

HSK5n
0 · Lv.1
páidàng

gian hàng thực phẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. food stall
  2. open-air restaurant (originally Hong Kong usage, now usually written as 大排檔|大排档 [dà pái dàng]
义项 nHSK5

gian hàng thực phẩm

food stall

义项 nHSK5

nhà hàng ngoài trời (cách sử dụng ban đầu của Hồng Kông, hiện nay thường được viết là 大排檔 | 大排档)

open-air restaurant (originally Hong Kong usage, now usually written as 大排檔|大排档 [dà pái dàng]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan