WinHSK

大猩猩

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīngxing

đại tinh tinh; vượn gô-ri-la

gorilla

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一只雄性大猩猩正在觅食。

Yī zhī xióngxìng dàxīngxīng zhèngzài mìshí.

HSK5

Một con khỉ đột đực đang tìm kiếm thức ăn.

A male gorilla is foraging for food.

有一次,某个动物园里有一只大猩猩被铁笼子里的铁支架压着了,看样子,压得真不轻,因为大猩猩的表情显得很痛苦。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan