WinHSK

大白天

HSK1n
0 · Lv.1
báitiān

giữa ban ngày; ban ngày ban mặt; giữa thanh thiên bạch nhật

broad/full daylight; daytime [ 相关词条 ] 大白天说梦话 daydream

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他大白天在街上喝醉了。

tā dà bái tiān zài jiē shàng hē zuì le.

HSK4

Anh ta say xỉn giữa ban ngày trên phố.

He got drunk on the street in broad daylight.

他大白天偷别人的钱包。

Tā dàbáitiān tōu biérén de qiánbāo.

HSK4

Hắn ăn cắp ví tiền của người khác giữa ban ngày.

He stole someone's wallet in broad daylight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan