WinHSK

大白鲨

HSK6n
0 · Lv.1
báishā

Cá mập trắng; cá mập lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种大型海洋鱼类,属于鲨鱼科,以其强壮的身体和锋利的牙齿而闻名。
义项 nHSK6

Cá mập trắng; cá mập lớn

一种大型海洋鱼类,属于鲨鱼科,以其强壮的身体和锋利的牙齿而闻名。

免费例句

只有少数鲨鱼,如“大白鲨”,才会伤害人类。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan