WinHSK

大篷车

HSK7-9n
0 · Lv.1
péngchē

xe có mui lớn

delivery truck

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指商业部门送货下乡的货车,多为临时加蓬的卡车
义项 nHSK7-9

xe có mui lớn

指商业部门送货下乡的货车,多为临时加蓬的卡车

免费例句

他们坐着大篷车去旅行。

Tāmen zuòzhe dàpéngchē qù lǚxíng.

HSK4

Họ ngồi trên xe có mui lớn để đi du lịch.

They traveled in a covered wagon.

大篷车装满了各种货物。

Dàpéngchē zhuāngmǎn le gèzhǒng huòwù.

HSK6

Xe có mui lớn chất đầy đủ loại hàng hóa.

The covered wagon is loaded with all kinds of goods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan